Atyrau
Kazakhstan
Atyrau Resultados mais recentes
Atyrau Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atyrau ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải Ngoại Hạng
Atyrau ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Atyrau là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Atyrau không ghi được bàn trong 42% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Atyrau để thủng lưới cứ mỗi 154 phút tại Giải Ngoại Hạng
Atyrau để thủng lưới trung bình 0.58 bàn mỗi trận
Atyrau đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atyrau đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Atyrau tổng số bàn thắng mỗi trận 1.25 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 9% đối với Atyrau tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với Atyrau tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Atyrau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Atyrau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Atyrau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atyrau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Atyrau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Atyrau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Atyrau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Atyrau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Atyrau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Atyrau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Atyrau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Atyrau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atyrau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Atyrau có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Atyrau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Atyrau có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Atyrau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Atyrau có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Atyrau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Atyrau có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Atyrau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Atyrau có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Atyrau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Atyrau có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Atyrau Bàn
| # | Hình thức Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Hình thức Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 |
| # | Hình thức Group F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | -3 | 1 |
- Playoffs